Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morrison Agyemang

Charlotte FCHậu vệGHA
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Morrison Agyemang là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Charlotte FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.861Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
930Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23191.77120017591%61%406,48
Cúp MLS–Mexico2026—11900000086%44%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.771 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1029/1123 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
69/116 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
25
Phá bóng
102
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/147 (61%)
Không chiến thắng / thua
49 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morrison Agyemang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2900000053/6317/15V5,88
15/10/2026MLS@ Columbus CrewB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs FC DallasT 3-2900020166/7215/8V6,43
27/09/2026MLSvs Chicago FireB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ DC UnitedT 2-11000002/201/1——
13/09/2026MLS@ FC CincinnatiH 3-313000003/30——5,92
10/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-12000002/200/2—6,29
06/09/2026MLSvs Houston DynamoH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ Atlanta UnitedT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs DC UnitedT 3-1900021048/5025/7—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20241910 nghìn €
22/12/202420500 nghìn €
08/06/202520500 nghìn €
15/09/20250—
02/03/202621250 nghìn €
01/06/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2026Crown Legacy FCCharlotte FCChuyển nhượng—
29/07/2025HNK SibenikCrown Legacy FCChuyển nhượng—
15/02/2024Cheetah FCHNK SibenikChuyển nhượng—
31/12/2022FDC Vista GelendzhikCheetah FCChuyển nhượng—
31/12/2021Cheetah FCFDC Vista GelendzhikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com