Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyle Smith

FC CincinnatiHậu vệUSA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kyle Smith là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
16Đá chính
1.546Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1546Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24131.2761017386%51%216,27
Cúp C1 CONCACAF2026—221800001187%43%007,36
Cúp MLS–Mexico2026—11900001181%85%007,48

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.276 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
713/821 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
62/117 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
12
Phá bóng
69
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/81 (51%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/126 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/53 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyle Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-1900000048/6236/11—6,57
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3810010063/6901/3—6,19
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1900110154/6522/4—6,74
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-3130000012/140——5,89
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-260000011/1300/1—6,05
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-360000112/120——6,01
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5900000029/3826/6—5,92
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-4240000017/1901/1—5,90
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201725200 nghìn €
19/11/201725250 nghìn €
10/07/201826250 nghìn €
14/11/201826300 nghìn €
26/05/201927300 nghìn €
29/11/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
25/08/202028350 nghìn €
17/12/202028500 nghìn €
08/07/202129800 nghìn €
08/11/202129800 nghìn €
17/08/202230800 nghìn €
07/11/202230800 nghìn €
21/08/2023311,0 triệu €
17/12/2023311,0 triệu €
12/06/202432800 nghìn €
11/12/202432600 nghìn €
04/06/202533500 nghìn €
10/12/202533400 nghìn €
01/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com