Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teenage Hadebe

FC CincinnatiHậu vệZIM
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Teenage Hadebe là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
10Đá chính
980Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
980Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1888331008288%63%406,35
Cúp C1 CONCACAF2026—221350001078%63%106,21
Cúp MLS–Mexico2026—10120000080%—006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
513/581 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
26/58 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/69 (63%)
Không chiến thắng / thua
26 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/51 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teenage Hadebe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-1901011039/5029/13—7,53
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2900010176/8704/6V6,35
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3900010066/7213/4—6,11
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1900000129/3411/4V6,36
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-3900010048/5124/7V6,13
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2360011036/3801/1—6,72
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3160000014/1601/1—5,93
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 775 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201721150 nghìn €
05/01/201822200 nghìn €
01/06/201822250 nghìn €
18/01/201923250 nghìn €
25/06/201923350 nghìn €
03/10/201924500 nghìn €
02/01/202024850 nghìn €
07/04/202024675 nghìn €
03/08/202024500 nghìn €
22/12/202025500 nghìn €
15/03/202125775 nghìn €
20/05/202125850 nghìn €
08/07/2021251,0 triệu €
08/11/2021261,5 triệu €
17/08/2022262,0 triệu €
07/11/2022272,0 triệu €
21/08/2023272,0 triệu €
17/12/2023282,0 triệu €
14/03/2024282,0 triệu €
30/05/2024282,0 triệu €
25/09/2024291,8 triệu €
11/12/2024291,5 triệu €
04/06/2025291,2 triệu €
10/12/2025301,0 triệu €
01/06/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2024Free PlayerFC CincinnatiChuyển nhượng—
30/06/2024KonyasporFree PlayerTrở lại—
08/02/2024Houston DynamoKonyasporChuyển nhượng—
06/07/2021Yeni MalatyasporHouston DynamoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
13/07/2019Kaizer ChiefsYeni MalatyasporHết hạn mượn 0.311943M €311 nghìn €
02/07/2017Chicken Inn FCKaizer ChiefsChuyển nhượng—
07/02/2016Bantu RoversChicken Inn FCChuyển nhượng—
30/12/2015Highlanders FCBantu RoversCho mượn—
11/02/2015Bantu RoversHighlanders FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy39
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com