
Djibril Diani
Tiền vệFRA
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Djibril Diani là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 5/8 | — | 6,33 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,79 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 3/5 | V | 6,34 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 2/5 | — | 6,36 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/48 | 4 | 7/16 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/8 | V | 6,58 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/36 | 0 | 1/5 | V | 6,55 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 675 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/03/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/09/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2024 | Caen | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Grasshopper | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2021 | Livingston F.C. | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Grasshopper | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2018 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Lens B | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | AS Choisy-le-Roi Jugend | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực57