
Kevin Denkey là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
36Trận ra sân
33Đá chính
2.825Phút
21Bàn thắng
5Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
38/90Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,44 |
| MLS | 2026 | — | 28 | 26 | 2.282 | 17 | 3 | 3 | 74 | 33 | 80% | 47% | 4 | 1 | 7,13 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 3 | 238 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | 82% | 47% | 0 | 0 | 8,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.282 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 33/74
- Sút trong vòng cấm
- 61
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 6
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 17
- Rê bóng thành công
- 19/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/472 (80%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/237 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 79
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 8,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 4/6 | — | 6,42 |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/21 | 0 | 5/7 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 18/19 | 1 | 2/9 | — | 7,78 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 20/23 | 1 | 7/11 | — | 9,00 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 7/15 | — | 6,59 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Burundi | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 7 | 3 | 2 | 12/15 | 1 | 4/9 | — | 7,68 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 15/18 | 1 | 1/2 | — | 9,04 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/18 | 1 | 1/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/09/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/04/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 23 | 13,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 16,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 23 | 14,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 14,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh27
- Thể lực48