
David Schnegg là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.577Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
788Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 14 | 1.307 | 2 | 0 | 4 | 11 | 4 | 78% | 46% | 8 | 1 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 70% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.307 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 514/653 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/46 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/106 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/117 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 49
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/145 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 0 | 2/4 | V | 6,65 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 5/9 | — | 5,83 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 2 | 5/11 | V | 6,41 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 4/10 | V | 6,36 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 5/11 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 4/5 | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/59 | 0 | 1/7 | — | 7,24 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/45 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/03/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/09/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | DC United | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Sturm Graz | DC United | Hết hạn mượn 1.85149M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2022 | Venezia | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Crotone | Venezia | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | Venezia | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | LASK Linz | Venezia | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | WSG Tirol | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | LASK Linz | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Liefering | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | WSG Tirol | FC Liefering | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2018 | SC Imst | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FG Schönwies/Mils | SC Imst | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Tirol U15 | FG Schönwies/Mils | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FG Schönwies/Mils Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Zams Youth | FG Schönwies/Mils Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FG Schönwies/Mils Youth | SV Zams Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực43