
Ayoub Jabbari là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
7Đá chính
739Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
13/28Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 6 | 629 | 2 | 0 | 2 | 20 | 9 | 68% | 49% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 63% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 32 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 66% | 40% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/148 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/178 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/9 | V | 6,27 |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 11/22 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 5/7 | 2 | 5/9 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 8/12 | — | 6,67 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/04/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Grenoble | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2025 | FC Cincinnati | Grenoble | Cho mượn | — |
| 01/08/2025 | Grenoble | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Paris FC | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Rayo Cantabria | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Free Player | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Caen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Avranches | Caen II | Cho mượn | — |
| 13/12/2020 | Caen II | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | FAR Rabat Reserve | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FAR Rabat Youth | FAR Rabat Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực52