
Pep Biel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.790Phút
12Bàn thắng
8Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
25/64Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.636 | 12 | 2 | 8 | 60 | 23 | 84% | 40% | 4 | 0 | 7,16 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.636 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 23/60
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 27/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 769/909 (84%)
- Chuyền quyết định
- 57
- Tạt bóng chính xác
- 27/118 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/65 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/211 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 107
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 358
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/34 | 1 | 2/7 | — | 6,79 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 2/3 | — | 5,61 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 29/31 | 0 | 5/12 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 1/9 | V | 5,58 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 5/9 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/22 | 3 | 6/8 | — | 6,92 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 3 | 5/9 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 17/20 | 0 | 2/8 | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 24/27 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 29/37 | 1 | 3/5 | V | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 29 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 5,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Olympiacos Piraeus | Charlotte FC | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/12/2025 | Charlotte FC | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Olympiacos Piraeus | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Augsburg | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Olympiacos Piraeus | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | FC Copenhagen | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 01/08/2019 | Real Zaragoza | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | RCD Mallorca B | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AD Almudévar | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | RCD Mallorca B | AD Almudévar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Llosetense | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2015 | Rayo Vallecano U19 | CD Llosetense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CE Constància U19 | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực46