- Phạt góc10 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân TQL Stadium, Cincinnati · Trọng tài: Fernando Hernandez Gomez · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Atlas thắng 2-1 ngay trên sân của FC Cincinnati.
FC Cincinnati vs Atlas 1-2 — Cúp MLS–Mexico 12/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Bryan Ramirez 33'
-
⚽ Evanderkiến tạo: Bryan Ramirez
44'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Luís André Leite Estevesthay Sergio Hernández
- 59' 🔁 Ryan Mmaeethay José Martín
- 59' 🔁 Edgar Zaldívarthay Víctor Ríos
- 59' 🔁 Florián Monzónthay Arturo González
- 🔁 Tom Barlowthay Kenji Mboma Dem 62'
- 🔁 Ender Jesús Echenique Peñathay Bryan Ramirez 63'
- 77' 🟨 Paulo Ramirez
- 🔁 Teenage Hadebethay Matthew Miazga 78'
- 🔁 Ayoub·Jabbarithay Kevin Denkey 78'
-
79'
1 - 1 ⚽ Florián Monzón - 80' 🔁 J. Serratothay Paulo Ramirez
-
85'
1 - 2 ⚽ J. Serrato - 🔁 Kristian Fletcherthay Pavel Bucha 89'
- 📺 VAR Ayoub·Jabbari 95+5'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 14Tổng cú sút21
- 7Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích3
- 17Sút trong vòng cấm9
- 6Sút bị chặn0
- 10Phạt góc0
- 64Tấn công nguy hiểm37
- 147Tấn công102
- 532Chuyền441
- 448Chuyền chính xác350
- 5Chuyền then chốt1
- 14Chuyền dài7
- 21Rê bóng7
- 30Tạt bóng22
- 55Tranh chấp48
- 11Tắc bóng27
- 59Cản phá47
- 12Cứu thua16
- 16Phạm lỗi4
- 22Bị phạm lỗi19
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Cincinnati kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Cincinnati ép sân · cột hướng xuống: Atlas ép sân. FC Cincinnati kiểm soát thế trận 57% thời gian, Atlas 34%.
FC CincinnatiAtlas| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
FC Cincinnati · HLV Pat Noonan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Evan Louro | Thủ môn | 6.78 |
| 11 | Samuel Mawuena Gidi | Hậu vệ | 6.75 |
| 12 | Miles Robinson | Hậu vệ | 6.68 |
| 21 | Matthew Miazga | Hậu vệ | 7.17 |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ | 6.49 |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ | 6.49 |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ | 6.57 |
| 29 | Bryan Ramirez | Tiền vệ | 7.68 |
| 9 | Kevin Denkey | Tiền đạo | 7.0 |
| 10 | Evander © | Tiền đạo | 8.2 |
| 17 | Kenji Mboma Dem | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Teenage Hadebe | Hậu vệ |
| 14 | Kristian Fletcher | Tiền đạo |
| 4 | Nick Hagglund | Hậu vệ |
| 93 | Fabian Mrozek | Thủ môn |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ |
| 27 | Tah Anunga | Tiền vệ |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn |
| 88 | Andrei Chirilă | Hậu vệ |
| 66 | Ender Jesús Echenique Peña | Tiền đạo |
| 99 | Ayoub·Jabbari | Tiền đạo |
Atlas · HLV Hernán Crespo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Vargas © | Thủ môn | 8.22 |
| 13 | Gaddi Aguirre | Hậu vệ | 6.55 |
| 16 | Milton Valenzuela | Hậu vệ | 6.06 |
| 28 | Manuel Capasso | Hậu vệ | 6.72 |
| 44 | Juan Sánchez | Hậu vệ | 6.57 |
| 11 | Luis Lopes | Tiền vệ | 6.37 |
| 15 | Paulo Ramirez | Tiền vệ | 6.04 |
| 23 | Sergio Hernández | Tiền vệ | 6.52 |
| 27 | Víctor Ríos | Tiền vệ | 6.31 |
| 58 | Arturo González | Tiền vệ | 5.94 |
| 203 | José Martín | Tiền đạo | 6.61 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Luís André Leite Esteves | Tiền vệ |
| 17 | José Lozano | Hậu vệ |
| 8 | Ryan Mmaee | Tiền đạo |
| 9 | Florián Monzón | Tiền đạo |
| 4 | Adrian Mora | Hậu vệ |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Hậu vệ |
| 192 | J. Serrato | Tiền vệ |
| 188 | Luis Suárez | Tiền vệ |
| 22 | Antonio Sánchez | Thủ môn |
| 6 | Edgar Zaldívar | Tiền vệ |
| 181 | Luis Hernández | Thủ môn |
| 2 | Gustavo Ferrareis | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Atlas | Jorge Rodríguez | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 501.00 | 13 | 1.03 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.80 | 2.00 | 00:06 12/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
FC Cincinnati
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Leagues Cup | FC Cincinnati – Pumas U.N.A.M. | 2–0 | T |
| 05/08/2026 | Leagues Cup | FC Cincinnati – Pachuca | 3–1 | T |
| 02/08/2026 | USA MLS | FC Cincinnati – San Jose Earthquakes | 4–2 | T |
| 26/07/2026 | USA MLS | Columbus Crew – FC Cincinnati | 2–1 | B |
| 23/07/2026 | USA MLS | FC Cincinnati – Vancouver Whitecaps | 4–3 | T |
Atlas
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Leagues Cup | Charlotte FC – Atlas | 2–0 | B |
| 05/08/2026 | Leagues Cup | Columbus Crew – Atlas | 3–1 | B |
| 02/08/2026 | MEX Liga MX | Atlas – Rayados de Monterrey | 0–2 | B |
| 26/07/2026 | MEX Liga MX | Santos Laguna – Atlas | 0–1 | T |
| 18/07/2026 | MEX Liga MX | Club Leon – Atlas | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Cincinnati vs Atlas đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Cincinnati vs Atlas thuộc Cúp MLS–Mexico đã diễn ra lúc 07:10 ngày 12/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TQL Stadium (Cincinnati).
- Kết quả FC Cincinnati vs Atlas là bao nhiêu?
- Atlas thắng FC Cincinnati 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Phong độ FC Cincinnati và Atlas trước trận?
- FC Cincinnati: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW); Atlas: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWL).
- Đội hình xuất phát FC Cincinnati vs Atlas?
- FC Cincinnati ra sân với sơ đồ 3-4-3, Atlas dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:51 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

