Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Barlow

FC CincinnatiTiền đạoUSA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tom Barlow là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Tiểu sử Tom Barlow

Tom Barlow là tiền đạo của FC Cincinnati, mang quốc tịch United States và 31 tuổi, cao 188 cm, thuận chân phải. Mùa 2026, Tom Barlow có 11 bàn và 3 kiến tạo sau 34 trận với 1539 phút thi đấu, điểm trung bình 6,91. Ở MLS, cầu thủ này ghi 8 bàn trong 27 trận, còn tại Cúp C1 CONCACAF là 3 bàn trong 4 trận. Ngày 11/01/2026, Tom Barlow chuyển từ Chicago Fire sang FC Cincinnati. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất là 500 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
18Đá chính
1.723Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
30/50Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30131.312903412479%41%406,88
Cúp C1 CONCACAF2026—442673007570%44%107,49
Cúp MLS–Mexico2026—311440002188%25%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.312 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
24/41
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/348 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/147 (41%)
Không chiến thắng / thua
36 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 56
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/44 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Barlow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-1800052119/2404/10—6,03
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-259005307/1014/7—6,96
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-345101102/501/5V7,27
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1901141219/2103/6V8,73
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-3901053124/2603/6—8,03
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2360011111/1300/1—6,81
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3560110222/2822/4—7,70
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5450000011/1402/2—6,35
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-417000008/800/1—6,28
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1730032013/1505/11—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20182375 nghìn €
14/11/201823150 nghìn €
26/05/201923300 nghìn €
29/11/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
25/08/202025450 nghìn €
17/12/202025500 nghìn €
08/07/202126500 nghìn €
08/11/202126500 nghìn €
17/08/202227500 nghìn €
07/11/202227500 nghìn €
21/08/202328500 nghìn €
17/12/202328500 nghìn €
12/06/202428400 nghìn €
11/12/202429400 nghìn €
04/06/202529400 nghìn €
10/12/202530300 nghìn €
01/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Chicago FireFC CincinnatiChuyển nhượng—
17/12/2023New York Red BullsChicago FireHết hạn mượn 0.229M €229 nghìn €
29/11/2019New York Red Bulls BNew York Red BullsCho mượn—
08/07/2019New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
07/05/2019New York Red Bulls BNew York Red BullsChuyển nhượng—
14/03/2018Free PlayerNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
28/02/2018New York Red BullsFree PlayerTrở lại—
18/01/2018Wisconsin Badgers (University of Wisconsin)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2017Chicago FC UnitedWisconsin Badgers (University of Wisconsin)Cho mượn—
30/04/2017Wisconsin Badgers (University of Wisconsin)Chicago FC UnitedChuyển nhượng—
31/07/2016Des Moines MenaceWisconsin Badgers (University of Wisconsin)Cho mượn—
30/04/2016Wisconsin Badgers (University of Wisconsin)Des Moines MenaceChuyển nhượng—
31/07/2015Reading United ACWisconsin Badgers (University of Wisconsin)Cho mượn—
30/04/2015Wisconsin Badgers (University of Wisconsin)Reading United ACChuyển nhượng—
31/07/2014St. Louis Scott Gallagher MissouriWisconsin Badgers (University of Wisconsin)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh26
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com