
Tyler Miller là thủ môn 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Tiểu sử Tyler Miller
Tyler Miller là thủ môn của câu lạc bộ Charlotte FC, quốc tịch United States, 33 tuổi và sinh ngày 12/03/1993. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 3 trận với 270 phút, thực hiện 17 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 8,33. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/01/2026, từ Bolton Wanderers đến Charlotte FC. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 1,3 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
17Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 17 | 3 | 3 | 81% | 66% | 0 | 0 | 8,33 |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/92 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/03/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Bolton Wanderers | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Notts County | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2025 | Free Player | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | DC United | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Minnesota United FC | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Los Angeles FC | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.181818M € | 181 nghìn € |
| 11/12/2017 | Seattle Sounders | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 30/03/2017 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2015 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | SVN Zweibrücken | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | SVN Zweibrücken | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Chicago Fire Premier | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Chicago Fire Premier | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Ocean City Nor'easters | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | Ocean City Nor'easters | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 463
- Chỉ số 252
- Chỉ số 158
- Chỉ số 357
- Thể lực48