
Luca De La Torre là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
13Đá chính
1.194Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 12 | 1.062 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/562 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/74 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/74 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 2 | 3/4 | — | 6,08 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/7 | — | 5,77 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/3 | — | 6,04 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 2 | 4/5 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/08/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 22/09/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | RC Celta | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2025 | San Diego FC | RC Celta | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | RC Celta | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Heracles Almelo | RC Celta | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 05/08/2020 | Fulham | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fulham U21 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | San Diego Surf | Fulham (Youth) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | San Diego Nomads | San Diego Surf | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực33