Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca De La Torre

Charlotte FCTiền vệUSA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Luca De La Torre là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
13Đá chính
1.194Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26121.0620018088%47%006,17
Cúp MLS–Mexico2026—311320001089%44%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
496/562 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/74 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/74 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca De La Torre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-27000009/1301/1—6,00
15/10/2026MLS@ Columbus CrewB 1-3450000026/2901/3—6,03
11/10/2026MLSvs FC DallasT 3-2300000017/1723/4—6,08
27/09/2026MLSvs Chicago FireB 0-1700010019/2111/7—5,77
20/09/2026MLS@ DC UnitedT 2-11000011/212/2——
13/09/2026MLS@ FC CincinnatiH 3-3700000024/2600/3—6,04
10/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-1670000229/3224/5—6,73
06/09/2026MLSvs Houston DynamoH 0-020000001/301/1—6,57
30/08/2026MLS@ Atlanta UnitedT 2-01000001/10——6,80
23/08/2026MLSvs DC UnitedT 3-1650000025/3100/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201819500 nghìn €
12/08/201820500 nghìn €
18/12/201820500 nghìn €
12/06/201921500 nghìn €
26/02/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
13/10/202022450 nghìn €
05/01/202122650 nghìn €
08/03/202122700 nghìn €
18/05/202122800 nghìn €
04/01/202223900 nghìn €
07/06/202224850 nghìn €
22/09/2022242,0 triệu €
06/11/2022242,0 triệu €
22/03/2023243,0 triệu €
12/06/2023253,0 triệu €
21/12/2023253,0 triệu €
20/03/2024253,5 triệu €
06/06/2024263,0 triệu €
26/12/2024261,5 triệu €
04/06/2025272,0 triệu €
11/09/2025272,5 triệu €
10/12/2025273,0 triệu €
01/06/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026RC CeltaCharlotte FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2025San Diego FCRC CeltaCho mượn—
30/01/2025RC CeltaSan Diego FCChuyển nhượng—
07/07/2022Heracles AlmeloRC CeltaHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
05/08/2020FulhamHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2017Fulham U21FulhamChuyển nhượng—
30/06/2016Fulham U18Fulham U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Fulham (Youth)Fulham U18Chuyển nhượng—
30/06/2013San Diego SurfFulham (Youth)Chuyển nhượng Free—
30/06/2012San Diego NomadsSan Diego SurfChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com