
Gerardo Valenzuela là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
1.999Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
999Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 19 | 1.651 | 1 | 0 | 4 | 27 | 7 | 89% | 50% | 2 | 2 | 6,57 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 261 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 89% | 43% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 84% | 33% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.651 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 786/875 (89%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 13/36 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/64 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/191 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 76
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/152 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/3 | — | 6,16 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 50/52 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 51/59 | 0 | 7/11 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 48/50 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/63 | 1 | 6/9 | — | 6,78 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 3/3 | — | 5,73 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 3 | 7/8 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 74/80 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/04/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2023 | FC Cincinnati Academy | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Inter Miami CF Academy | FC Cincinnati Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực44