Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Chirilă

FC CincinnatiHậu vệUSA
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Andrei Chirilă là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.006Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1006Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—976731016387%69%106,45
Cúp C1 CONCACAF2026—221800002192%64%107,42
Cúp MLS–Mexico2026—221530000086%72%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/533 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
28/72 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/42 (69%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/140 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/121 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Chirilă · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3740131253/5836/9—7,16
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5900000126/3705/7—5,32
30/08/2026MLS Next Provs Philadelphia Union IIB 2-3900010055/5728/12—6,55
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-19000001108/11302/3—7,04
17/08/2026MLS Next Provs Connecticut United FCB 2-3610000055/6523/5—6,17
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs AtlasB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-0630000041/5004/4—7,19
05/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PachucaT 3-1900000064/7114/7—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €2026: 500 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/202617200 nghìn €
01/06/202617500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/04/2026Cincinnati IIFC CincinnatiChuyển nhượng—
11/09/2024FC Cincinnati AcademyCincinnati IIChuyển nhượng—
31/07/2024Philadelphia Union AcademyFC Cincinnati AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com