Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Celentano

FC CincinnatiThủ mônUSA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Roman Celentano là thủ môn 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
86Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26262.34081121777%70%106,69
Cúp C1 CONCACAF2026—3327050153%100%006,38
Cúp MLS–Mexico2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
81
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
486/625 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
141/275 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/92 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/70 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Celentano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-19021112/190——7,02
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-29000021/220——5,81
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3dự bị000—0———
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1dự bị000—0———
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-39020025/2700/1V5,55
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2900006/70——6,29
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-39010013/1513/3—6,04
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-59010122/380——5,58
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-49041019/2500/1—6,43
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-19021020/240——6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20222150 nghìn €
17/08/202221500 nghìn €
07/11/202222500 nghìn €
21/08/2023221,0 triệu €
17/12/2023231,0 triệu €
12/06/2024232,0 triệu €
11/12/2024242,5 triệu €
04/06/2025242,5 triệu €
10/12/2025252,5 triệu €
01/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2022Indiana Hoosiers (Indiana University)FC CincinnatiChuyển nhượng—
31/07/2019Sockers FCIndiana Hoosiers (Indiana University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com