
nimfasha berchimas là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Tiểu sử nimfasha berchimas
nimfasha berchimas là tiền đạo của Charlotte FC, quốc tịch United States, 18 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/02/2008 và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | @ U20 El Salvador | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Haiti | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/25 | 1 | 5/7 | — | 7,10 |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 25/33 | 3 | 10/24 | — | 7,70 |
| 12/07/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/18 | 2 | 6/18 | — | 6,25 |
| 06/07/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/22 | 0 | 0/9 | — | 7,73 |
| 28/06/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | H 3-3 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 6/15 | V | 7,14 |
| 14/06/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/7 | — | 5,92 |
| 23/05/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 3/12 | — | 6,61 |
| 19/05/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 5-1 | 79 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 11/15 | 2 | 2/4 | — | 7,89 |
| 10/05/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 06/04/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực40