
Stefan Chirila là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 42% | 0 | 0 | 7,98 |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 4/10 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ Toronto FC II | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 29/36 | 0 | 3/10 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/26 | 1 | 5/12 | — | 7,06 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 30/41 | 0 | 5/8 | — | 6,92 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 24/32 | 1 | 6/15 | — | 8,67 |
| 08/08/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 1/6 | V | 6,36 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | B 2-7 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 4 | 31/35 | 0 | 1/6 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Cincinnati II | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2024 | FC Cincinnati Academy | Cincinnati II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Philadelphia Union Academy | FC Cincinnati Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực51