
Brandt Bronico là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
12Đá chính
1.165Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
582Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 10 | 997 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 49% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 168 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 46% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 997 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/444 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/83 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 1/1 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 40/47 | 0 | 4/7 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,81 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/08/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2021 | Charlotte Independence | Charlotte FC | Cho mượn | — |
| 16/03/2021 | Charlotte FC | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2020 | Chicago Fire | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Tulsa Roughneck | Chicago Fire | Cho mượn | — |
| 11/05/2017 | Chicago Fire | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Salem City FC | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Salem City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Seattle Sounders B | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Salem City FC | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Salem City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | North Carolina Fusion Youth | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2013 | Salem City FC | North Carolina Fusion Youth | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | North Carolina Fusion Youth | Salem City FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực46