Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandt Bronico

Charlotte FCTiền vệUSA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Brandt Bronico là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
12Đá chính
1.165Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
582Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25109971003284%49%106,47
Cúp MLS–Mexico2026—321681001184%46%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 997 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
374/444 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
18
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/83 (49%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 37
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandt Bronico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Columbus CrewB 1-3450000013/1911/1—5,70
11/10/2026MLSvs FC DallasT 3-2600000015/2113/5—5,86
27/09/2026MLSvs Chicago FireB 0-1200000116/1901/2—6,34
20/09/2026MLS@ DC UnitedT 2-1900011340/4704/7—7,04
13/09/2026MLS@ FC CincinnatiH 3-320000000/10——5,81
10/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-123000008/1100/1—6,27
06/09/2026MLSvs Houston DynamoH 0-015000003/311/2—6,84
30/08/2026MLS@ Atlanta UnitedT 2-0130000011/1200/2—6,73
23/08/2026MLSvs DC UnitedT 3-1250000017/1911/1—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20172150 nghìn €
23/05/201721125 nghìn €
04/12/201722125 nghìn €
01/05/201822125 nghìn €
14/08/201823400 nghìn €
14/12/201823400 nghìn €
26/05/201923500 nghìn €
29/11/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
25/08/202025750 nghìn €
17/12/202025600 nghìn €
09/04/202125600 nghìn €
24/11/202126600 nghìn €
17/08/202227800 nghìn €
07/11/2022271,5 triệu €
21/08/2023281,5 triệu €
17/12/2023281,5 triệu €
12/06/2024281,5 triệu €
11/12/2024291,5 triệu €
04/06/2025291,5 triệu €
10/12/2025301,5 triệu €
01/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/11/2021Charlotte IndependenceCharlotte FCCho mượn—
16/03/2021Charlotte FCCharlotte IndependenceChuyển nhượng—
17/12/2020Chicago FireCharlotte FCChuyển nhượng—
29/11/2017Tulsa RoughneckChicago FireCho mượn—
11/05/2017Chicago FireTulsa RoughneckChuyển nhượng—
12/01/2017Charlotte 49ers (UNC Charlotte)Chicago FireChuyển nhượng—
31/07/2016Salem City FCCharlotte 49ers (UNC Charlotte)Cho mượn—
30/04/2016Charlotte 49ers (UNC Charlotte)Salem City FCChuyển nhượng—
31/07/2015Seattle Sounders BCharlotte 49ers (UNC Charlotte)Cho mượn—
30/04/2015Charlotte 49ers (UNC Charlotte)Seattle Sounders BChuyển nhượng—
31/07/2014Salem City FCCharlotte 49ers (UNC Charlotte)Cho mượn—
30/04/2014Charlotte 49ers (UNC Charlotte)Salem City FCChuyển nhượng—
31/07/2013North Carolina Fusion YouthCharlotte 49ers (UNC Charlotte)Chuyển nhượng—
30/07/2013Salem City FCNorth Carolina Fusion YouthCho mượn—
30/04/2013North Carolina Fusion YouthSalem City FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com