
Kristian Fletcher là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 42% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 8 | 6 | 1 | 22/24 | 3 | 8/17 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Orlando City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pachuca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 16 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 30/03/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | DC United | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2025 | Nottingham Forest U21 | DC United | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | DC United | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Swansea City U21 | DC United | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | DC United | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Loudoun United | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Bethesda-Olney SC | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Loudoun United | Bethesda-Olney SC | Cho mượn | — |
| 12/05/2022 | Bethesda-Olney SC | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |