Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenji Mboma Dem

FC CincinnatiTiền đạoFRA
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kenji Mboma Dem là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
20Đá chính
1.687Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
16/53Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25171.395501441186%53%106,43
Cúp MLS–Mexico2026—321782006277%42%007,16
Cúp C1 CONCACAF2026—211142013388%44%008,21

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.395 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/44
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
18/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
496/573 (86%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
20/30 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
20
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/146 (53%)
Không chiến thắng / thua
26 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 42
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/75 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 8,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenji Mboma Dem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-11000003/40———
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2310010121/220——6,50
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3450020117/2103/4—6,53
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-3900030038/4538/13—5,59
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2900040243/4449/12—7,19
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3850040344/4804/6V6,93
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-445000005/611/4—5,74
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1590021024/2712/5—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202523100 nghìn €
10/12/202523100 nghìn €
01/06/202624500 nghìn €
17/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025Cincinnati IIFC CincinnatiChuyển nhượng—
16/04/2024Free PlayerCincinnati IIChuyển nhượng—
31/01/2024FC CincinnatiFree PlayerTrở lại—
18/12/2023Dayton Flyers (University of Dayton)FC CincinnatiChuyển nhượng—
31/07/2023Omaha Mavericks (University of Nebraska Omaha)Dayton Flyers (University of Dayton)Chuyển nhượng—
31/07/2020Black Rock FC AcademyOmaha Mavericks (University of Nebraska Omaha)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com