
Ender Jesús Echenique Peña
22Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Ender Jesús Echenique Peña là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
22Đá chính
1.924Phút
1Bàn thắng
9Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1924Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 19 | 1.658 | 1 | 0 | 6 | 25 | 10 | 80% | 43% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 143 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 84% | 61% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 123 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 21% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.658 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 37/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/617 (80%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 14/57 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/188 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 87
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/52 | 0 | 2/6 | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 5/8 | — | 7,17 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 4/5 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 50/62 | 1 | 2/8 | — | 6,29 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/54 | 1 | 4/10 | — | 6,74 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Orlando City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 39/42 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 18 | — |
| 03/01/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/03/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/03/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực37