
Henry Kessler là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Tiểu sử Henry Kessler
Henry Kessler là hậu vệ 28 tuổi, thi đấu cho Charlotte FC, quốc tịch United States. Cầu thủ cao 193 cm và nặng 84 kg. Ở mùa 2026, Henry Kessler có 16 trận với 1440 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,88; trong đó 14 trận tại MLS và 2 trận tại Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2026, từ St. Louis City SC sang Charlotte FC, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1440Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 91% | 57% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 55% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 729/793 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/64 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/83 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/124 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 7/8 | — | 6,79 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 7/12 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 5/9 | — | 7,02 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 0 | 5/5 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 2/5 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 1 | 2/4 | — | 7,45 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/62 | 1 | 5/9 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | St. Louis City SC | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | New England Revolution | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.54942M € | 549 nghìn € |
| 08/01/2020 | Virginia Cavaliers | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Charlottesville Alliance FC | Virginia Cavaliers | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Virginia Cavaliers | Charlottesville Alliance FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | AC Connecticut | Virginia Cavaliers | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Virginia Cavaliers | AC Connecticut | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Beachside Soccer Club | Virginia Cavaliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | AC Connecticut | Beachside Soccer Club | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Beachside Soccer Club | AC Connecticut | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | New York Red Bulls Academy | Beachside Soccer Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh80
- Thể lực67