Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Mawuena Gidi

FC CincinnatiTiền vệSVK
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Samuel Mawuena Gidi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
27Đá chính
2.436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29232.0630019188%48%506,42
Cúp MLS–Mexico2026—321990000085%46%006,76
Cúp C1 CONCACAF2026—321740002074%50%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.063 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1281/1451 (88%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
67/129 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
48
Phá bóng
59
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/209 (48%)
Không chiến thắng / thua
22 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 84
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/145 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/89 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Mawuena Gidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-11000000—01/2—6,16
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2900000179/8728/21V6,16
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3450031138/3922/3—6,64
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1780000045/4704/8—6,58
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-19000000—0——6,90
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-0900000037/4258/11—6,89
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-3860000068/8200/2—5,82
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2900020374/7912/4—6,84
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3840010279/8213/6V6,64
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-515000004/711/2—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202218275 nghìn €
20/06/202319350 nghìn €
26/12/202319400 nghìn €
27/03/202419425 nghìn €
06/06/2024201,3 triệu €
26/12/2024201,5 triệu €
19/06/2025211,8 triệu €
10/12/2025211,8 triệu €
01/06/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025MSK ZilinaFC CincinnatiHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2022MSK Zilina Africa FCMSK ZilinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com