
Pavel Bucha là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
31Đá chính
2.798Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 5,77 |
| MLS | 2026 | — | 28 | 26 | 2.338 | 6 | 0 | 4 | 27 | 11 | 85% | 43% | 3 | 0 | 6,77 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 242 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 33% | 0 | 0 | 7,60 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 38% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.338 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 991/1155 (85%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 10/30 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/35 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/182 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 87
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 277
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/103 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/84 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/52 | 3 | 3/7 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 37/42 | 0 | 2/8 | — | 7,08 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/48 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 74/86 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/04/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/09/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/07/2020 | 22 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2024 | FC Viktoria Plzeň | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/12/2019 | FK Mladá Boleslav | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | FC Viktoria Plzeň | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | SK Slavia Praha | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.37M € | 370 nghìn € |
| 31/12/2017 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FK Neratovice-Byskovice Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2006 | FK Cechie Kralupy nad Vltavou Youth | FK Neratovice-Byskovice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực36