Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Hagglund

FC CincinnatiHậu vệUSA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nick Hagglund là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
1.272Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1272Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—19131.26910014486%58%206,38
Cúp C1 CONCACAF2026—10300000100%—005,52
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.269 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
694/803 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/85 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
93
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/118 (58%)
Không chiến thắng / thua
49 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/03/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Hagglund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-1900021048/5919/14V6,59
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2610010066/7103/5—6,75
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-3860000259/7124/6—6,31
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2540000045/4700/4—6,35
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3740010149/5202/3—6,37
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5450000011/1601/3—5,47
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 475 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201522400 nghìn €
29/02/201623400 nghìn €
14/12/201624475 nghìn €
23/05/201724600 nghìn €
04/12/201725600 nghìn €
01/05/201825600 nghìn €
14/11/201826700 nghìn €
26/05/201926700 nghìn €
29/11/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
25/08/202027600 nghìn €
17/12/202028600 nghìn €
08/07/202128600 nghìn €
08/11/202129600 nghìn €
17/08/202229800 nghìn €
07/11/2022301,0 triệu €
21/08/2023301,0 triệu €
17/12/2023311,0 triệu €
12/06/202431800 nghìn €
11/12/202432600 nghìn €
16/04/202532500 nghìn €
04/06/202532400 nghìn €
10/12/202533350 nghìn €
01/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2019Toronto FCFC CincinnatiHết hạn mượn 0.272727M €272 nghìn €
29/11/2016Toronto FC IIToronto FCCho mượn—
14/04/2016Toronto FCToronto FC IIChuyển nhượng—
15/01/2014Xavier Musketeers (Xavier University)Toronto FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com