
Ashley Westwood là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.582Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
860Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 26 | 2.323 | 3 | 0 | 4 | 18 | 7 | 86% | 53% | 11 | 1 | 6,92 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.323 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1332/1537 (86%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 28/85 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 117/224 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/89 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/160 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/68 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/54 | 1 | 3/4 | — | 6,16 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 4/6 | V | 5,99 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 66/74 | 0 | 2/5 | V | 9,00 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/25 | 1 | 1/4 | Đ | 6,49 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 1/1 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/64 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 73/78 | 0 | 0/2 | — | 8,43 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 2 | 3/4 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 33 | 850 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 850 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2023 | Burnley | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Aston Villa | Burnley | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 30/08/2012 | Crewe Alexandra | Aston Villa | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/11/2008 | Nantwich Town | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 31/10/2008 | Crewe Alexandra | Nantwich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Crewe Alexandra U18 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực56