
Nathan Richmond là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,55 |
| MLS | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 17/25 | 0 | 5/13 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Cincinnati II | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/30 | 0 | 10/16 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 15/19 | 2 | 9/14 | V | 9,00 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 3 | 7/14 | — | 6,21 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 3/10 | — | 7,02 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 7/12 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Crown Legacy FC | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | Clemson Tigers (Clemson University) | Crown Legacy FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | IMG Academy | Clemson Tigers (Clemson University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật58
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực41