
Alvas Powell là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
2Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 1 | 230 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79% | 64% | 0 | 1 | 6,12 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 1 | 192 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 77% | 75% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/106 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/24 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/7 | — | 5,55 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,76 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Orlando City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 22 | 675 nghìn € |
| 23/05/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/12/2021 | Philadelphia Union | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Free Player | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Inter Miami CF | Al-Hilal Club (Omdurman) | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2019 | FC Cincinnati | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2018 | Portland Timbers | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 0.227272M € | 227 nghìn € |
| 31/12/2014 | Portmore United FC | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Portland Timbers | Portmore United FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Portmore United FC | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực45