Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvas Powell

FC CincinnatiHậu vệJAM
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alvas Powell là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
2Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1312300011079%64%016,12
Cúp C1 CONCACAF2026—411921004377%75%007,15
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/106 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/42 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/58 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/24 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvas Powell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-121000004/504/6—6,69
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ Montreal ImpactB 1-34001004/60——5,97
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3dự bị00000—0———
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-545000005/714/7—5,55
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-43000023/300/2—5,76
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-11000000/201/1—6,64
20/08/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026MLS@ Orlando CityH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 675 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201520300 nghìn €
29/02/201621500 nghìn €
29/05/201621500 nghìn €
14/12/201622675 nghìn €
23/05/201722750 nghìn €
04/12/201723750 nghìn €
01/05/201823800 nghìn €
14/12/201824800 nghìn €
26/05/201924750 nghìn €
29/11/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
25/08/202026475 nghìn €
17/12/202026400 nghìn €
08/07/202126400 nghìn €
08/11/202127300 nghìn €
17/08/202228500 nghìn €
07/11/202228500 nghìn €
21/08/202329500 nghìn €
17/12/202329500 nghìn €
12/06/202429500 nghìn €
11/12/202430500 nghìn €
04/06/202530400 nghìn €
10/12/202531400 nghìn €
01/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/12/2021Philadelphia UnionFC CincinnatiChuyển nhượng—
31/05/2021Free PlayerPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
25/01/2021Inter Miami CFAl-Hilal Club (Omdurman)Chuyển nhượng—
18/11/2019FC CincinnatiInter Miami CFChuyển nhượng—
26/12/2018Portland TimbersFC CincinnatiHết hạn mượn 0.227272M €227 nghìn €
31/12/2014Portmore United FCPortland TimbersChuyển nhượng—
30/12/2014Portland TimbersPortmore United FCCho mượn—
30/06/2013Portmore United FCPortland TimbersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com