Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Ream

Charlotte FCHậu vệUSA
39Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tim Ream là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.033Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21211.8530011093%62%316,89
Cúp MLS–Mexico2026—221800000093%25%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.853 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1091/1169 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
91/127 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
98
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/69 (62%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/118 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Ream · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Columbus CrewB 1-3900000036/3711/1—6,75
27/09/2026MLSvs Chicago FireB 0-1980000048/5402/3Đ5,93
20/09/2026MLS@ DC UnitedT 2-1900000065/6701/1—7,33
13/09/2026MLS@ FC CincinnatiH 3-3900000035/3911/1—6,46
10/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-1900000039/4802/4—6,46
06/09/2026MLSvs Houston DynamoH 0-0900000042/4511/3V6,70
30/08/2026MLS@ Atlanta UnitedT 2-0900000051/5502/2—7,47
23/08/2026MLSvs DC UnitedT 3-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLS@ Toronto FCH 3-3900000161/6402/4—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 3,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20102250 nghìn €
23/05/201022100 nghìn €
20/02/201123250 nghìn €
27/01/2012243,0 triệu €
23/06/2012242,0 triệu €
01/03/2013251,5 triệu €
10/07/2013251,2 triệu €
07/01/2014261,5 triệu €
23/02/2015271,5 triệu €
23/09/2015271,5 triệu €
19/04/2016281,5 triệu €
31/08/2016281,0 triệu €
26/02/2017291,2 triệu €
17/09/2017292,0 triệu €
26/02/2018303,0 triệu €
12/08/2018303,5 triệu €
18/12/2018313,5 triệu €
12/06/2019314,0 triệu €
16/10/2019322,5 triệu €
26/02/2020321,5 triệu €
07/04/2020321,2 triệu €
12/10/2020331,2 triệu €
17/03/202133800 nghìn €
07/06/202133600 nghìn €
23/11/202134500 nghìn €
12/05/202234500 nghìn €
14/09/202234800 nghìn €
02/11/2022351,0 triệu €
19/06/2023351,0 triệu €
18/12/2023361,0 triệu €
26/05/202436800 nghìn €
25/09/202436500 nghìn €
11/12/202437400 nghìn €
04/06/202537300 nghìn €
10/12/202538200 nghìn €
01/06/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2024FulhamCharlotte FCChuyển nhượng—
19/08/2015Bolton WanderersFulhamHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
25/01/2012New York Red BullsBolton WanderersHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
13/01/2010Saint Louis Billikens (Saint Louis University)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2009Chicago Fire PremierSaint Louis Billikens (Saint Louis University)Cho mượn—
30/04/2009Saint Louis Billikens (Saint Louis University)Chicago Fire PremierChuyển nhượng—
31/07/2008Chicago Fire PremierSaint Louis Billikens (Saint Louis University)Cho mượn—
30/04/2008Saint Louis Billikens (Saint Louis University)Chicago Fire PremierChuyển nhượng—
31/07/2006St. Louis Scott Gallagher MissouriSaint Louis Billikens (Saint Louis University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com