
Tyger Smalls là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
1Đá chính
285Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 0 | 178 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 83% | 48% | 1 | 0 | 6,09 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 107 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 88% | 47% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/59 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2023 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Apache Athletics (Tyler Junior College) | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Felixstowe & Walton United | Apache Athletics (Tyler Junior College) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực40