
Liel Abada là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
1.523Phút
6Bàn thắng
7Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
253Phút/bàn
25/43Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 36% | 0 | 0 | 6,36 |
| MLS | 2026 | — | 23 | 16 | 1.198 | 5 | 1 | 5 | 35 | 21 | 78% | 27% | 2 | 0 | 6,71 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 117 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 86% | 50% | 0 | 0 | 7,42 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68% | 66% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.198 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 21/35
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 10/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/404 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/31 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/116 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 73
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 1/4 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 4/10 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/21 | 1 | 3/7 | — | 6,57 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 12/18 | 0 | 0/9 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 44 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 7,79 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/24 | 0 | 3/5 | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 325 nghìn € |
| 06/07/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 20 | 4,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 20 | 7,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 21 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2024 | Celtic FC | Charlotte FC | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 13/07/2021 | Maccabi Petah Tikva FC | Celtic FC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Amishav Petah Tikva U19 | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực33