
Kristijan Kahlina là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Charlotte FC.
Tiểu sử Kristijan Kahlina
Kristijan Kahlina là thủ môn của Charlotte FC, quốc tịch Croatia, sinh ngày 24/07/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 81 kg. Ở mùa 2026 tại MLS, Kristijan Kahlina có 30 trận ra sân, 2700 phút thi đấu và 133 lần cứu thua, với điểm trung bình 7,11. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 31/12/2021, hình thức hết hạn mượn, từ Ludogorets Razgrad sang Charlotte FC với phí 1,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
133Cứu thua
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 133 | 14 | 21 | 78% | 92% | 2 | 0 | 7,11 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 7,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 133
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 29
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 744/944 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 177/369 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/14 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/31 | 0 | — | — | 6,17 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 90 | 11 | 1 | 2 | 28/32 | 0 | 1/1 | — | 8,05 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 31/42 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | — | — | 8,80 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 90 | 10 | 2 | 2 | 19/24 | 0 | 1/2 | — | 8,80 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/28 | 0 | — | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 34/43 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | — | — | 7,64 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/26 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 24/26 | 0 | — | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/01/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/09/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/03/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/09/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/07/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/08/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Ludogorets Razgrad | Charlotte FC | Hết hạn mượn 1.106M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2021 | HNK Gorica | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/05/2021 | Ludogorets Razgrad | HNK Gorica | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | HNK Gorica | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 04/09/2016 | FC Koper | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Lucko | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2013 | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2011 | Dinamo Zagreb U19 | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 160
- Chỉ số 241
- Chỉ số 457
- Chỉ số 363