
Evander là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.606Phút
15Bàn thắng
13Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
43/110Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 25 | 2.164 | 13 | 3 | 11 | 93 | 39 | 84% | 46% | 5 | 0 | 7,36 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 268 | 2 | 0 | 1 | 12 | 2 | 85% | 45% | 1 | 0 | 7,94 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 88% | 54% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.164 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 11
- Sút / trúng đích
- 39/93
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 52
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 25
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 42/90
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/12/12
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 874/1039 (84%)
- Chuyền quyết định
- 82
- Tạt bóng chính xác
- 45/126 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/84 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/243 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 122
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 397
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/142 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/79 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 35/41 | 1 | 1/5 | — | 7,70 |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 40/53 | 0 | 7/12 | — | 6,36 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/1 | V | 5,48 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 41/45 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 53/62 | 2 | 2/7 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 3/5 | V | 5,96 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 5 | 3 | 4 | 28/32 | 3 | 7/13 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 56/64 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 39/48 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Orlando City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 27/31 | 0 | 7/12 | V | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 550 nghìn € |
| 06/12/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 30/07/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 14,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 16,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật74
- Tư duy75
- Sức mạnh32
- Thể lực59