
Evan Louro là thủ môn 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Tiểu sử Evan Louro
Evan Louro là thủ môn mang quốc tịch United States, thi đấu cho câu lạc bộ FC Cincinnati và hiện 30 tuổi. Anh cao 190 cm. Ở mùa 2026, anh ra sân 4 trận tại MLS với 360 phút thi đấu, thực hiện 14 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,20. Anh chuyển đến FC Cincinnati theo hình thức chuyển nhượng từ Free Player vào ngày 21/08/2022. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 275 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
28Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 14 | 0 | 1 | 66% | — | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 14 | 0 | 1 | 73% | 100% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/127 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/72 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/109 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/52 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 10/22 | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/07/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/08/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2022 | Free Player | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Tampa Bay Rowdies | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2020 | New York Red Bulls | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 14/03/2018 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 04/05/2017 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2017 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2017 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Michigan Wolverines (University of Michigan) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | New York Red Bulls Academy | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Chuyển nhượng | — |