- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Stadion der Freundschaft, Cottbus · Trọng tài: Felix Bickel · Nắng 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Energie Cottbus và 1. FC Nürnberg hòa nhau 1-1.
Energie Cottbus vs 1. FC Nürnberg 1-1 — Bundesliga 2 16/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 33' 🔁 William Bøvingthay Mohamed Alì Zoma
- 34' 🟨 Adam Markhiev
- 🟨 Henry Rorig 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Justin Butlerkiến tạo: Leonardo Bittencourt
56'
1 - 0 - 61' 🟨 Alexios Kalogeropoulos
- 🔁 fousseny doumbiathay Leon Guwara 65'
- 🔁 Dominik Pelivanthay Leonardo Bittencourt 65'
- 65' 🔁 Rafael Lubachthay Rayan Ghrieb
- 66' 🔁 Styopa Mkrtchyanthay Alexios Kalogeropoulos
- 🟨 Tolcay Cigerci 68'
-
79'
1 - 1 ⚽ Styopa Mkrtchyankiến tạo: Eric Porstner - 🔁 Christian Kinsombithay Henry Rorig 80'
- 🔁 Dmytro Bogdanovthay Justin Butler 80'
- 🔁 Tim Campulkathay King Samuel Manu 82'
- 🟨 Christian Kinsombi 91+1'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 18Tổng cú sút12
- 5Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích8
- 14Sút trong vòng cấm19
- 3Sút bị chặn6
- 2Phạt góc8
- 33Tấn công nguy hiểm43
- 81Tấn công117
- 325Chuyền524
- 245Chuyền chính xác452
- 4Chuyền then chốt8
- 14Chuyền dài17
- 14Rê bóng28
- 34Tạt bóng22
- 45Tranh chấp39
- 20Tắc bóng13
- 64Cản phá41
- 13Cứu thua14
- 4Phạm lỗi9
- 14Bị phạm lỗi28
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. 1. FC Nürnberg kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Energie Cottbus ép sân · cột hướng xuống: 1. FC Nürnberg ép sân. Energie Cottbus kiểm soát thế trận 30% thời gian, 1. FC Nürnberg 58%.
Energie Cottbus1. FC Nürnberg| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Energie Cottbus · HLV Claus-Dieter Wollitz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | marcel lotka | Thủ môn | 7.16 |
| 2 | King Samuel Manu | Hậu vệ | 7.49 |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ | 6.3 |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ | 7.1 |
| 25 | Leon Guwara | Hậu vệ | 7.19 |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ | 6.74 |
| 9 | Lucas Copado | Tiền vệ | 6.99 |
| 10 | Tolcay Cigerci © | Tiền vệ | 6.91 |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền vệ | 6.74 |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ | 7.7 |
| 31 | Justin Butler | Tiền đạo | 7.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền đạo |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo |
| 4 | Tim Campulka | Hậu vệ |
| 23 | fousseny doumbia | Hậu vệ |
| 6 | Jonas Hofmann | Tiền vệ |
| 16 | Ryan Malone | Hậu vệ |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ |
| 29 | Kevin Kratzsch | Thủ môn |
| 19 | Jannis Boziaris | Tiền vệ |
1. FC Nürnberg · HLV Miroslav Klose
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jan Reichert © | Thủ môn | 7.37 |
| 4 | Alexios Kalogeropoulos | Hậu vệ | 6.84 |
| 20 | Fynn Otto | Hậu vệ | 7.23 |
| 32 | Tim janisch | Hậu vệ | 6.7 |
| 41 | Eric Porstner | Hậu vệ | 6.52 |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ | 6.21 |
| 7 | Rayan Ghrieb | Tiền vệ | 6.88 |
| 8 | Javier Fernández | Tiền vệ | 6.29 |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ | 6.37 |
| 23 | Mohamed Alì Zoma | Tiền vệ | 6.08 |
| 19 | Piet Scobel | Tiền đạo | 6.15 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Robin lisewski | Thủ môn |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ |
| 21 | Giannis Masouras | Hậu vệ |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Hậu vệ |
| 28 | Can Yahya Moustfa | Tiền đạo |
| 9 | Sigurd Haugen | Tiền đạo |
| 14 | andrea ceresoli | Hậu vệ |
| 11 | William Bøving | Tiền đạo |
| 35 | Marc Kornwachs Barjuan | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | Axel Borgmann | Treo giò | Inactive |
| Energie Cottbus | Erik Engelhardt | Chấn thương | Knee injury |
| Energie Cottbus | Julian Guttau | Chấn thương | Foot injury |
| 1. FC Nürnberg | Adriano Grimaldi | Chấn thương | Wound |
| 1. FC Nürnberg | Finn Ole Becker | Treo giò | Inactive |
| 1. FC Nürnberg | Adam·Marhiev | Nghi ngờ | Wound |
| 1. FC Nürnberg | Mikayil Faye | Treo giò | Inactive |
| 1. FC Nürnberg | Kristian Mandic | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 5.00 | 1.66 | 3.75 | 2.5 | 2.02 | 1.77 | 8.5 | 1.72 | 2.00 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.00 | 19:22 16/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 31/05/2009 | GER Bundesliga 2 | 1. FC Nürnberg – Energie Cottbus | 2–0 |
| 28/05/2009 | GER Bundesliga 2 | Energie Cottbus – 1. FC Nürnberg | 0–3 |
| 24/02/2008 | GER Bundesliga | 1. FC Nürnberg – Energie Cottbus | 1–1 |
| 01/09/2007 | GER Bundesliga | Energie Cottbus – 1. FC Nürnberg | 1–1 |
| 18/02/2007 | GER Bundesliga | 1. FC Nürnberg – Energie Cottbus | 1–0 |
| 24/09/2006 | GER Bundesliga | Energie Cottbus – 1. FC Nürnberg | 1–1 |
| 21/02/2004 | GER Bundesliga 2 | Energie Cottbus – 1. FC Nürnberg | 1–3 |
| 26/08/2003 | GER Bundesliga 2 | 1. FC Nürnberg – Energie Cottbus | 2–2 |
Phong độ gần đây
Energie Cottbus
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | GER Bundesliga 2 | SV Darmstadt 98 – Energie Cottbus | 3–1 | B |
| 03/10/2026 | INT CF | Lech Poznan – Energie Cottbus | 2–2 | H |
| 20/09/2026 | GER Bundesliga 2 | Energie Cottbus – FC St. Pauli | 1–1 | H |
| 13/09/2026 | GER Bundesliga 2 | Karlsruher SC – Energie Cottbus | 0–3 | T |
| 05/09/2026 | GER Bundesliga 2 | VfL Wolfsburg – Energie Cottbus | 4–4 | H |
1. FC Nürnberg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | GER Bundesliga 2 | 1. FC Nürnberg – VfL Wolfsburg | 4–4 | H |
| 02/10/2026 | INT CF | 1. FC Nürnberg – FC Ingolstadt | 3–1 | T |
| 19/09/2026 | GER Bundesliga 2 | Karlsruher SC – 1. FC Nürnberg | 0–1 | T |
| 11/09/2026 | GER Bundesliga 2 | 1. FC Nürnberg – Hannover 96 | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | GER Bundesliga 2 | Holstein Kiel – 1. FC Nürnberg | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Energie Cottbus vs 1. FC Nürnberg đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Energie Cottbus vs 1. FC Nürnberg thuộc Bundesliga 2, Vòng 8 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 16/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion der Freundschaft (Cottbus).
- Kết quả Energie Cottbus vs 1. FC Nürnberg là bao nhiêu?
- Energie Cottbus và 1. FC Nürnberg hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Energie Cottbus vs 1. FC Nürnberg gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Energie Cottbus thắng 0, hòa 4, 1. FC Nürnberg thắng 4. Lần gần nhất ngày 31/05/2009 (GER Bundesliga 2) 1. FC Nürnberg 2-0 Energie Cottbus.
- Phong độ Energie Cottbus và 1. FC Nürnberg trước trận?
- Energie Cottbus: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWDL); 1. FC Nürnberg: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW).
- Đội hình xuất phát Energie Cottbus vs 1. FC Nürnberg?
- Energie Cottbus ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, 1. FC Nürnberg dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

