
Eric Porstner là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 687 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 86% | 58% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/322 (86%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/55 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 34/41 | 2 | 5/10 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 6/7 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 2 | 3/9 | — | 7,42 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 44/51 | 3 | 4/4 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 29/33 | 2 | 5/8 | V | 6,80 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 4/7 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 5/9 | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 2/6 | V | 6,15 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 2 | 3/4 | — | 7,60 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nurnberg U19 | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Greuther Fürth Youth | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Eltersdorf Jugend | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |