Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Guwara

Energie CottbusHậu vệGAM
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Leon Guwara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—11650000063%66%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/19 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Guwara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1650000112/1912/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20141875 nghìn €
07/02/201518125 nghìn €
30/06/201519150 nghìn €
07/02/201619275 nghìn €
21/07/201620350 nghìn €
06/02/201720500 nghìn €
18/06/201720500 nghìn €
21/01/201821500 nghìn €
18/06/201821700 nghìn €
03/10/2018221,0 triệu €
27/12/2018221,0 triệu €
11/06/201922900 nghìn €
15/12/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
13/10/202024725 nghìn €
05/01/202124700 nghìn €
18/05/202124600 nghìn €
14/12/202125600 nghìn €
15/06/202225600 nghìn €
29/11/202226600 nghìn €
27/06/202327500 nghìn €
18/10/202327400 nghìn €
27/12/202327300 nghìn €
19/03/202427250 nghìn €
10/06/202427250 nghìn €
26/09/202428200 nghìn €
29/12/202428200 nghìn €
10/06/202528175 nghìn €
22/12/202529225 nghìn €
28/05/202629225 nghìn €
05/10/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2026Free PlayerEnergie CottbusChuyển nhượng—
29/06/2026Energie CottbusFree PlayerTrở lại—
14/07/2025FC IngolstadtEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2023Jahn RegensburgFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2021FC UtrechtJahn RegensburgChuyển nhượng—
29/06/2021VVV VenloFC UtrechtCho mượn—
06/01/2021FC UtrechtVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2018SV Werder BremenFC UtrechtHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/20181. FC KaiserslauternSV Werder BremenCho mượn—
30/06/2017SV Werder Bremen1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
29/06/2017SV Darmstadt 98SV Werder BremenCho mượn—
30/08/2016SV Werder BremenSV Darmstadt 98Chuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2016Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2014Koln U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2013Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2003SC Schwarz-Weiß Köln Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com