
Leon Guwara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 66% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/02/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/10/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Free Player | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Energie Cottbus | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | FC Ingolstadt | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Jahn Regensburg | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VVV Venlo | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | FC Utrecht | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Werder Bremen | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2018 | 1. FC Kaiserslautern | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | SV Werder Bremen | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SV Darmstadt 98 | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | SV Werder Bremen | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Koln U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SC Schwarz-Weiß Köln Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực33