
King Samuel Manu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Tiểu sử King Samuel Manu
King Samuel Manu là tiền vệ của câu lạc bộ Energie Cottbus, có quốc tịch Germany và 22 tuổi. Cao 195 cm, nặng 82 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong 712 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Fortuna Dusseldorf về Energie Cottbus.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 622 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 89% | 72% | 2 | 0 | 6,87 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 53% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/405 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/40 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/65 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/47 | 1 | 6/7 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 63/70 | 1 | 10/14 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85/91 | 3 | 8/8 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 7/10 | — | 7,33 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 3/5 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/51 | 1 | 5/11 | V | 5,56 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 7/13 | V | 6,95 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/59 | 2 | 8/10 | — | 7,36 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/56 | 4 | 7/9 | — | 7,96 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 71/81 | 0 | 5/7 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Energie Cottbus | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Fortuna Dusseldorf | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hansa Rostock | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Fortuna Dusseldorf | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Dusseldorf II | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MSV Düsseldorf | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ratingen 04/19 U19 | MSV Düsseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ratingen 04/19 U17 | Ratingen 04/19 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SG Unterrath Youth | Ratingen 04/19 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Monchengladbach Youth | SG Unterrath Youth | Chuyển nhượng | — |