Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Kinsombi

Energie CottbusTiền vệGER
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Christian Kinsombi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—732570015185%32%206,21
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11560003172%71%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/31 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Kinsombi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-110000001/200/2V6,28
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-345000008/1100/1V5,54
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1280010011/1102/4—6,24
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-017001027/813/8—6,44
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-445011125/612/6—6,57
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4670020014/1401/3—5,86
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-256003118/1135/7—6,53
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-345000008/1102/7—6,57
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-1dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-318000000/200/2—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20181825 nghìn €
05/08/201818100 nghìn €
10/02/201919100 nghìn €
11/07/201919150 nghìn €
10/12/201920150 nghìn €
02/04/202020200 nghìn €
19/01/202121200 nghìn €
13/06/202121200 nghìn €
14/12/202122200 nghìn €
15/06/202222300 nghìn €
27/09/202223400 nghìn €
29/11/202223650 nghìn €
27/06/202323650 nghìn €
14/12/202324650 nghìn €
05/06/202424500 nghìn €
26/09/202425400 nghìn €
29/12/202425400 nghìn €
10/06/202525400 nghìn €
22/12/202526350 nghìn €
18/03/202626300 nghìn €
28/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hansa RostockEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2023SV SandhausenHansa RostockHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2021Uerdingen KFC 05SV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2019Mainz IIUerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
26/01/2018FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2016FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20151.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Wehen Wiesbaden Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com