
Energie Cottbus
Bundesliga 2GermanyHLV Claus-Dieter WollitzSân Stadion der FreundschaftThành lập 1966Giá trị 15,0 triệu €
Phong độ: HBHHT
Energie Cottbus sẽ gặp 1. FC Heidenheim 1846 lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại Bundesliga 2.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | 25 |
| 29 | Kevin Kratzsch | Thủ môn | 24 |
| 30 | Max Böhnke | Thủ môn | 23 |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Tim Campulka | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Ryan Malone | Hậu vệ | 34 |
| 20 | Axel Borgmann | Hậu vệ | 32 |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Fousseny Doumbia | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Anderson-Lenda Lucoqui | Hậu vệ | 29 |
| 25 | Leon Guwara | Hậu vệ | 30 |
| 42 | Jannis Zaydan | Hậu vệ | 19 |
| 2 | King Samuel Manu | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ | 30 |
| 6 | Jonas Hofmann | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Julian Guttau | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Jannis Boziaris | Tiền vệ | 23 |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ | 32 |
| 9 | Lucas Copado | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Erik Engelhardt | Tiền đạo | 28 |
| 31 | Justin Butler | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Energie Cottbus là khi nào?
- Energie Cottbus gặp 1. FC Heidenheim 1846 trên sân khách lúc 18:00 ngày 24/10/2026, giải Bundesliga 2.
- Energie Cottbus đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Energie Cottbus 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 hòa 1. FC Nürnberg 1-1 (Bundesliga 2).
- Đội hình Energie Cottbus có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Energie Cottbus có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8, tổng giá trị 15,0 triệu €; đắt giá nhất là Luca Erlein (hậu vệ, 3,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Energie Cottbus?
- HLV trưởng là Claus-Dieter Wollitz (GER, 61 tuổi); sân nhà Stadion der Freundschaft tại Cottbus, sức chứa 22.528 chỗ.
- Energie Cottbus có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ Energie Cottbus hiện vắng mặt: Axel Borgmann, Julian Guttau, Justin Butler và 1 người khác.
- Thành tích Energie Cottbus mùa này tại Bundesliga 2?
- Tại Bundesliga 2, Energie Cottbus đã đá 8 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận); sút 128 lần, 45 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).