Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexios Kalogeropoulos

1. FC NürnbergHậu vệGRE
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Alexios Kalogeropoulos là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.653Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1653Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—886960002091%60%206,89
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11890000094%80%007,30
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—10108681011082%64%104,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
447/486 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/31 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
15
Phá bóng
47
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/50 (60%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/68 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 10 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 4,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/97 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexios Kalogeropoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1660000044/4837/10V6,84
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-4900000053/5915/6V6,11
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandT 1-09000000—0—V6,65
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-29000000—0——6,20
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GeorgiaT 3-09000000—0———
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-0900000186/9112/3—7,56
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1900010053/5534/8—6,84
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2900010058/6627/9—6,81
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1900000254/5801/2—7,23
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-1890000064/6814/5—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202116100 nghìn €
27/12/202117150 nghìn €
26/06/202217200 nghìn €
26/02/202318300 nghìn €
18/06/202318300 nghìn €
19/12/202319500 nghìn €
05/03/202419600 nghìn €
29/05/2024191,0 triệu €
25/09/2024201,2 triệu €
17/12/2024201,2 triệu €
22/05/2025201,5 triệu €
11/12/2025211,5 triệu €
03/06/2026211,5 triệu €
28/09/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympiacos Piraeus1. FC NürnbergChuyển nhượng—
29/06/2025Volos NPSOlympiacos PiraeusCho mượn—
27/08/2023Olympiacos PiraeusVolos NPSChuyển nhượng—
26/08/2023Olympiakos Piraeus BOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/08/2021Olympiakos Piraeus U19Olympiakos Piraeus BChuyển nhượng—
16/09/2020Asteras Tripolis U19Olympiakos Piraeus U19Hết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh75
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com