Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adriano Grimaldi

1. FC NürnbergTiền đạoGER
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adriano Grimaldi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10420000080%16%006,39
Bundesliga 22026-2027—2070000083%33%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adriano Grimaldi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Viktoria KölnH 1-142000004/501/6—6,39
15/08/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 4-22000013/302/5—6,89
09/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-05000002/300/1—6,46
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-3dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga 2vs Schalke 04T 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-158001005/805/9—6,70
26/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 1-061000016/905/11—6,22
18/04/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 1-145000013/603/5—6,68
11/04/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenB 0-214001001/101/2—5,96
05/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-11000000/101/2—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/200918150 nghìn €
28/06/201120150 nghìn €
19/07/201120350 nghìn €
15/01/201220350 nghìn €
08/06/201221250 nghìn €
27/06/201322275 nghìn €
13/10/201322350 nghìn €
23/01/201422450 nghìn €
27/07/201423500 nghìn €
12/01/201523400 nghìn €
30/06/201524400 nghìn €
07/02/201624300 nghìn €
13/07/201625300 nghìn €
09/02/201725300 nghìn €
13/06/201726375 nghìn €
18/01/201826350 nghìn €
07/06/201827400 nghìn €
12/10/201827450 nghìn €
14/01/201927450 nghìn €
13/06/201928400 nghìn €
22/09/201928350 nghìn €
10/12/201928350 nghìn €
02/04/202028300 nghìn €
16/07/202029250 nghìn €
19/01/202129250 nghìn €
13/06/202130250 nghìn €
29/12/202130300 nghìn €
31/05/202231300 nghìn €
07/12/202231300 nghìn €
12/06/202332400 nghìn €
14/12/202332400 nghìn €
05/06/202433400 nghìn €
18/12/202433400 nghìn €
18/06/202534350 nghìn €
15/12/202534350 nghìn €
31/05/202635350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025SC Paderborn 071. FC NürnbergHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/20231. FC SaarbrückenSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2021Uerdingen KFC 051. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
21/01/2019TSV 1860 MünchenUerdingen KFC 05Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2018Preußen MünsterTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/01/20161. FC Heidenheim 1846Preußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Osnabrück1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
18/07/2012Fortuna DusseldorfVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/06/2012SV SandhausenFortuna DusseldorfCho mượn—
30/01/2012Fortuna DusseldorfSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2011Mainz IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2009FC Sachsen Leipzig (- 2011)Mainz IIHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
30/01/2009SCW GöttingenFC Sachsen Leipzig (- 2011)Chuyển nhượng—
30/06/2008Hannover 96 U17SCW GöttingenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh27
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com