
Lucas Copado là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 540 | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 76% | 31% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/124 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/44 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/12 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 13/18 | 0 | 2/7 | V | 6,80 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/14 | 0 | 2/10 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 4/11 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/03/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | SC Paderborn 07 | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | LASK Linz | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | Energie Cottbus | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | LASK Linz | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Bayern Munchen II | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SpVgg Unterhaching Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực40