Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Campulka

Energie CottbusHậu vệGER
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tim Campulka là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—30580000095%66%006,26
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/42 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Campulka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1800000—02/3—6,70
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-4dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4350000023/2425/6—6,24
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3150000017/1801/3—5,85
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-1dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20181950 nghìn €
07/04/20191975 nghìn €
11/07/20192075 nghìn €
10/12/20192075 nghìn €
16/07/20202175 nghìn €
11/10/202021100 nghìn €
12/01/202121100 nghìn €
22/06/202122100 nghìn €
13/12/202122100 nghìn €
16/06/202223125 nghìn €
18/12/202223125 nghìn €
18/06/202324150 nghìn €
29/12/202324125 nghìn €
16/06/202425150 nghìn €
29/12/202425175 nghìn €
10/06/202526200 nghìn €
22/12/202526250 nghìn €
28/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023ChemnitzerEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2018Chemnitzer U19ChemnitzerChuyển nhượng—
30/06/2016Chemnitzer U17Chemnitzer U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Chemnitzer FC YouthChemnitzer U17Chuyển nhượng—
31/12/2013FC Erzgebirge Aue YouthChemnitzer FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com