Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Pelivan

Energie CottbusHậu vệGER
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dominik Pelivan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
314Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—712441001192%27%004,61
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11700001081%80%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 4,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/140 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Pelivan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-125000003/30——6,49
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-321000008/800/1—5,81
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1280000119/1911/3—6,41
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0451011211/1223/6—7,79
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-422000006/600/2—5,77
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-2700010327/3334/5—6,15
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3900000078/8601/4——
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-113000005/600/2——
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0900000022/2735/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201519125 nghìn €
31/01/201619125 nghìn €
21/08/201620125 nghìn €
15/03/201720125 nghìn €
17/08/201721150 nghìn €
18/01/201821150 nghìn €
07/06/201822150 nghìn €
12/10/201822200 nghìn €
14/01/201922200 nghìn €
13/06/201923200 nghìn €
30/12/201923150 nghìn €
28/06/202024150 nghìn €
12/01/202124125 nghìn €
22/06/202125125 nghìn €
13/12/202125100 nghìn €
16/06/202226125 nghìn €
18/12/202226125 nghìn €
26/03/202326100 nghìn €
18/06/202327100 nghìn €
29/12/202327100 nghìn €
16/06/202428125 nghìn €
26/09/202428150 nghìn €
29/12/202428250 nghìn €
23/03/202528300 nghìn €
10/06/202529325 nghìn €
22/12/202529350 nghìn €
28/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023ChemnitzerEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2021Energie CottbusChemnitzerChuyển nhượng—
29/01/2020Free playerEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2019SG Sonnenhof GrossaspachFree playerTrở lại—
12/07/2017Hertha Berlin IISG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2015Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2013Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com