
Fynn Otto là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
739Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 92% | 64% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 40% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/536 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/48 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/102 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/85 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/69 | 1 | 5/8 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/102 | 1 | 4/5 | — | 7,68 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 62/67 | 1 | 7/8 | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 3/9 | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97/102 | 1 | 2/5 | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 68/75 | 1 | 4/5 | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 0 | 6/10 | — | 7,54 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 109/114 | 1 | 9/12 | — | 7,84 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 99/109 | 0 | 4/7 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/02/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/03/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Verl | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Frankfurt II | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Eintracht Frankfurt | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hallescher FC | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Eintracht Frankfurt | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Nieder-Weisel Jugend | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực51