Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Borgmann

Energie CottbusHậu vệGER
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Axel Borgmann là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—754570007381%52%106,23
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001066%20%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/192 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/33 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axel Borgmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3550000111/1812/3—6,24
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1900000256/6525/8V6,08
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0900011125/3023/6—6,49
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-4900032013/1834/8—6,13
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4900030132/3804/8—6,05
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-2900010222/3301/5—6,07
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3350000118/2024/8—6,31
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-17000002/301/3—6,28
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0760021022/2812/7V6,75
03/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2900000524/3014/15V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131925 nghìn €
27/03/20141975 nghìn €
07/05/20141975 nghìn €
26/07/20142075 nghìn €
31/12/20142075 nghìn €
29/06/201520100 nghìn €
17/12/201521250 nghìn €
19/04/201621400 nghìn €
15/07/201622400 nghìn €
19/12/201622400 nghìn €
11/07/201723400 nghìn €
07/01/201823400 nghìn €
27/12/201824400 nghìn €
11/06/201924250 nghìn €
01/12/201925200 nghìn €
28/06/202025200 nghìn €
11/10/202026175 nghìn €
12/01/202126150 nghìn €
22/06/202126125 nghìn €
13/12/202127175 nghìn €
16/06/202227200 nghìn €
18/12/202228200 nghìn €
18/06/202328200 nghìn €
03/10/202329175 nghìn €
29/12/202329150 nghìn €
16/06/202429150 nghìn €
29/12/202430175 nghìn €
23/03/202530225 nghìn €
10/06/202530225 nghìn €
22/12/202531225 nghìn €
28/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com