
Axel Borgmann là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 457 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 20% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/192 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/65 | 2 | 5/8 | V | 6,08 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/30 | 2 | 3/6 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/18 | 3 | 4/8 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 4/8 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/33 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 4/8 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 2/7 | V | 6,75 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 24/30 | 1 | 4/15 | V | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/12/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/10/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 23/03/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.