Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

andrea ceresoli

1. FC NürnbergHậu vệITA
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

andrea ceresoli là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—1090000033%—005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/6 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của andrea ceresoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-49000002/60——5,87
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219150 nghìn €
18/12/202219175 nghìn €
18/06/202320225 nghìn €
20/12/202320350 nghìn €
16/06/202421500 nghìn €
22/12/202421400 nghìn €
18/06/202522400 nghìn €
16/12/202522400 nghìn €
18/06/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Atalanta U231. FC NürnbergHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026BeneventoAtalanta U23Cho mượn—
19/07/2025Atalanta U23BeneventoChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
02/02/2025CatanzaroAtalanta U23Cho mượn—
08/08/2024Atalanta U23CatanzaroChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023MantovaAtalanta U23Cho mượn—
07/07/2022Atalanta U23MantovaChuyển nhượng—
30/06/2022Atalanta U19Atalanta U23Chuyển nhượng—
31/08/2020Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy61
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com