Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Rorig

Energie CottbusHậu vệGER
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Henry Rorig là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8765000012178%48%206,14
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10340000089%—006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/236 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/25 (8%)
Chuyền dài chính xác
17/35 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Rorig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-180001019/1733/6V6,30
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3900010126/3035/7—6,27
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1900031149/5401/4—6,71
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0900010025/3523/10—6,01
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-4900020019/2313/4—6,22
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4450010016/2105/7—5,66
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-2340000017/190——6,46
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3750020021/3000/5V5,27
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-1900010120/2614/7—6,69
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0100000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201919100 nghìn €
26/10/201919100 nghìn €
19/02/202019100 nghìn €
14/07/202020125 nghìn €
19/01/202120100 nghìn €
13/06/202121150 nghìn €
29/12/202121150 nghìn €
31/05/202222150 nghìn €
07/12/202222150 nghìn €
12/06/202323200 nghìn €
14/12/202323200 nghìn €
05/06/202424200 nghìn €
26/09/202424225 nghìn €
29/12/202424225 nghìn €
10/06/202525250 nghìn €
09/10/202525300 nghìn €
22/12/202525300 nghìn €
28/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VfL OsnabrückEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/20221. FC MagdeburgVfL OsnabrückChuyển nhượng—
14/07/2020Werder Bremen II1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2019Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2017Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2015VfL Wolfsburg YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Hannover 96 YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com