Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tolcay Cigerci

Energie CottbusTiền vệGER
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tolcay Cigerci là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
686Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—87652421291081%38%307,15
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10340001076%66%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/29
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/266 (81%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
11/35 (31%)
Chuyền dài chính xác
18/24 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/62 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tolcay Cigerci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1900042427/3224/9V6,67
10/10/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-3900031230/3601/5V6,43
20/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1790030238/4913/7—6,28
13/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-0850151525/3113/7—7,70
05/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 4-4901041522/2913/8V7,58
29/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthB 3-4451043227/2801/7—8,20
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC AugsburgB 0-2340010013/1702/3—6,10
16/08/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 0-3900010334/4015/11—6,30
09/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-1832052115/2104/8—8,02
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0890000011/1914/13—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20141975 nghìn €
08/10/201419100 nghìn €
03/02/201520250 nghìn €
13/07/201520250 nghìn €
03/11/201520250 nghìn €
24/02/201621250 nghìn €
30/06/201621200 nghìn €
26/06/201722200 nghìn €
16/10/201722300 nghìn €
21/01/201822350 nghìn €
18/06/201823250 nghìn €
09/10/201823200 nghìn €
07/04/201924175 nghìn €
01/12/201924175 nghìn €
05/04/202025175 nghìn €
11/10/202025225 nghìn €
12/01/202125225 nghìn €
22/06/202126225 nghìn €
10/10/202126350 nghìn €
29/12/202126350 nghìn €
09/06/202227300 nghìn €
05/10/202227275 nghìn €
18/12/202227275 nghìn €
18/06/202328275 nghìn €
29/12/202328275 nghìn €
16/06/202429275 nghìn €
26/09/202429300 nghìn €
29/12/202429400 nghìn €
10/06/202530450 nghìn €
22/12/202530500 nghìn €
28/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com